Sự kiện chính
8'
Edo Kayembe
26'
31'
Imran Louza
Pierre Dwomoh
33'
Jorge Cuenca
38'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Muniz Carvalho
46'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
49'
65'
Martial Godo
Alex Iwobi
66'
Joshua King
Emile Smith Rowe
66'
Issa Diop
Joachim Andersen
66'
67'
Kwadwo Baah
Thomas Ince
67'
Giorgi Chakvetadze
Rocco Vata
Harrison Reed
Sasa Lukic
77'
85'
89'
Amin Nabizada
Mamadou Doumbia
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 13 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 145 Tấn công 57
- 95 Tấn công nguy hiểm 14
- 8 Sút cầu môn 2
- 12 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 27 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 1
- 35 Đánh đầu 33
- 1 Cứu thua 4
- 23 Tắc bóng thành công 25
- 3 Challenge 14
- 2 Kiến tạo 1
- 1 Woodwork 1
- 7 Sút trúng cột dọc 0
- 23 Tắc bóng 25
- 9 Beat 2
- 17 Quả ném biên 11
- 666 Chuyền bóng 269
- 89% TL chuyền bóng thành công 77%
- 20 14
Dữ liệu đội bóng Fulham vs Watford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 | 10.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
Fulham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Watford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 6
- 14
- 14
- 14
- 12
- 10
- 22
- 20
- 20
- 24
- 22
- 9
- 30
- 4
- 4
- 21
- 15
- 28
- 19
- 9
- 13
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fulham (2 Trận đấu) | Watford (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/03/2025 18:32

