Sự kiện chính
8'
20'
21'
Liam Shephard
43'
Manuel Akanji
Nathan Ake
46'
Jack Grealish
49'
Phil Foden
Savio Moreira de Oliveira
55'
58'
Ryan Watson
Ossama Ashley
58'
Jon Taylor
Haji Mnoga
60'
Curtis Tilt
62'
Jeremy Doku
69'
70'
Cole Stockton
Kylian Kouassi
70'
Conor McAleny
Matthew Lund
72'
Mateo Kovacic
Jeremy Doku
74'
81'
87'
Will Wright
Hakeeb Adelakun
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 68% TL kiểm soát bóng 32%
- 6 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 92 Tấn công 81
- 40 Tấn công nguy hiểm 24
- 10 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 20 Sút bóng 10
- 7 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 4 Việt vị 2
- 11 Đánh đầu 31
- 2 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 13
- 2 Challenge 10
- 20 Chuyền dài 23
- 6 Kiến tạo 0
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 12 Tắc bóng 13
- 7 Beat 4
- 14 Quả ném biên 13
- 516 Chuyền bóng 234
- 88% TL chuyền bóng thành công 75%
- 7 14
Dữ liệu đội bóng Manchester City vs Salford City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.5 | Mất bàn | 0.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 17 | 7 | Phạm lỗi | 15.6 |
Manchester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Salford City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 25
- 22
- 11
- 10
- 18
- 15
- 18
- 20
- 8
- 10
- 16
- 22
- 17
- 11
- 15
- 14
- 8
- 17
- 15
- 20
- 11
- 17
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (6 Trận đấu) | Salford City (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/03/2025 18:32

