Sự kiện chính
53'
Jay Rodriguez
71'
72'
Hjalmar Ekdal
John Egan
Emmanuel Osho
Kelvin Abrefa
76'
Louie Holzman
Harlee Dean
76'
77'
87'
Mike Tresor Ndayishimiye
Luca Koleosho
87'
Bashir Humphreys
Oliver Sonne
Tyler Sackey
Jayden Wareham
91'
94'
Zian Flemming
Ashley Barnes
100'
105'
Josh Laurent
Tommy McDermott
Ashqar Ahmed
Tivonge Rushesha
107'
109'
Jack Michel Senga-Ngoyi
Lewis Wing
113'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 1 Phạt góc 8
- 0 Thẻ vàng 1
- 56 Tấn công 71
- 42 Tấn công nguy hiểm 55
- 4 Sút cầu môn 6
- 10 Sút ngoài cầu môn 14
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 14 Sút bóng 20
- 5 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 5
- 4 Việt vị 4
- 4 Cứu thua 2
Dữ liệu đội bóng Reading vs Burnley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.3 | Mất bàn | 0.3 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 11 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.2 |
Reading
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Burnley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 19
- 9
- 12
- 18
- 19
- 18
- 23
- 15
- 14
- 27
- 9
- 14
- 26
- 22
- 19
- 29
- 14
- 18
- 9
- 0
- 19
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Reading (4 Trận đấu) | Burnley (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/03/2025 18:32

