Sự kiện chính
29'
45'
46'
Liam Coyle
Nelson Khumbeni
46'
Alex Henderson
Ashley Hunter
Federico Chiesa
Dominik Szoboszlai
46'
58'
Alex Henderson
Conor Bradley
Trent John Alexander-Arnold
60'
James Mcconnell
Tyler Morton
60'
63'
Seamus Conneely
Dan Martin
63'
Connor OBrien
Josh Woods
Jayden Danns
Rio Ngumoha
72'
76'
78'
Kelsey Mooney
Tyler Walton
Trey Nyoni
Wataru Endo
79'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 78% TL kiểm soát bóng 22%
- 8 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 109 Tấn công 57
- 58 Tấn công nguy hiểm 37
- 9 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 85% TL kiểm soát bóng(HT) 15%
- 22 Sút bóng 8
- 4 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 4
- 0 Việt vị 2
- 18 Đánh đầu 28
- 1 Cứu thua 5
- 18 Tắc bóng thành công 18
- 3 Challenge 6
- 27 Chuyền dài 20
- 3 Kiến tạo 0
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 18 Tắc bóng 18
- 12 Beat 4
- 18 Quả ném biên 13
- 699 Chuyền bóng 178
- 90% TL chuyền bóng thành công 67%
- 9 14
Dữ liệu đội bóng Liverpool vs Accrington Stanley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 16.3 | 11 | Phạm lỗi | 15.7 |
Liverpool
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Accrington Stanley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 17
- 21
- 17
- 14
- 16
- 17
- 24
- 19
- 20
- 14
- 19
- 15
- 3
- 8
- 15
- 17
- 19
- 13
- 15
- 18
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liverpool (4 Trận đấu) | Accrington Stanley (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/03/2025 18:32

