Sự kiện chính
15'
Eizrul Ashraf(Reason:Goal Disallowed)
19'
Kyaw Min Oo
31'
33'
Zahrul Zulkeflee
Fadi Mahmoud Awad
42'
45'
Moses Atede
46'
Amir Amri Salleh
Zahrul Zulkeflee
Deok Um
Fadi Mahmoud Awad
68'
Hadi Fayyadh
69'
70'
Jordan Mintah
Kipre Tchetche
70'
Diego Baggio
Ahmad Hazwan Bakri
Amirul Waie Yaacob
Bruno Suzuki
77'
Amir Saiful
Alif Naquiddin
77'
Safiee Ahmad
83'
Mohamad Fakhrullah
Safiee Ahmad
86'
Zazrir Naim
Shahrel Fikri Fauzi
86'
88'
89'
Rodney Celvin
Muhammad Ramadhan Saifullah Usman
90'
Filemon Anyie
Arif Fadzilah
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 2
- 87 Tấn công 74
- 51 Tấn công nguy hiểm 59
- 1 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 4 Sút bóng 15
Dữ liệu đội bóng PDRM vs Kuching FA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3 | Phạt góc | 4.7 | 3.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 58% | Phạm lỗi | 0% | 53.3% | Phạm lỗi | 49% |
PDRM
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kuching FA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 8
- 10
- 11
- 19
- 22
- 23
- 8
- 21
- 24
- 21
- 22
- 17
- 13
- 13
- 4
- 26
- 24
- 19
- 17
- 13
- 17
- 10
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PDRM (40 Trận đấu) | Kuching FA (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 5 | 7 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

