Sự kiện chính
Akram Bouras
36'
40'
Banks Mbungu Olongo
42'
Johnson Radjabu
Soufiane Bayazid
42'
90'
Ibrahima Keita
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 3 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 71 Tấn công 48
- 41 Tấn công nguy hiểm 29
- 4 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 11 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 23
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 9 Challenge 7
- 1 Woodwork 0
- 18 Tắc bóng 25
- 11 Beat 7
- 336 Chuyền bóng 274
Dữ liệu đội bóng MC Alger vs TP Mazembe Englebert đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.4 | Mất bàn | 0.6 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 14.5 | 5.4 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5 | Phạt góc | 4.5 | 4.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 4 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 0 | Phạm lỗi | 17.1 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 59% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
MC Alger
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TP Mazembe Englebert
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 8
- 10
- 20
- 28
- 14
- 7
- 16
- 12
- 30
- 30
- 23
- 16
- 19
- 3
- 19
- 13
- 9
- 10
- 9
- 20
- 19
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MC Alger (4 Trận đấu) | TP Mazembe Englebert (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
14/03/2025 22:58

