Sự kiện chính
Rashad El Metwaly
19'
Mahmoud Kenawi
90'
90'
Rafik Kabou(Reason:Penalty cancelled)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 4 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 54 Tấn công 72
- 35 Tấn công nguy hiểm 70
- 1 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 11 Sút bóng 12
- 13 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 1
- 14 Challenge 9
- 28 Chuyền dài 36
- 18 Tắc bóng 7
- 4 Beat 6
- 18 Quả ném biên 37
- 330 Chuyền bóng 370
- 65% TL chuyền bóng thành công 65%
Dữ liệu đội bóng Petrojet vs Enppi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2 | Phạt góc | 4.7 | 3 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 10.5 | 11.3 | Phạm lỗi | 10.8 |
Petrojet
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Enppi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 17
- 7
- 19
- 12
- 15
- 23
- 6
- 15
- 28
- 25
- 19
- 12
- 19
- 10
- 15
- 22
- 23
- 5
- 3
- 20
- 19
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petrojet (0 Trận đấu) | Enppi (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 7 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật
11/01/2025 07:00

