Sự kiện chính
5'
9'
28'
Varley L.
36'
Tameka Yallop
45'
Blissett C.
Bosch L.
56'
Holly McNamara
77'
81'
Woods A.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 4 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 69 Tấn công 90
- 41 Tấn công nguy hiểm 49
- 3 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 13
- 17 Phạm lỗi 16
- 3 Cứu thua 1
- 11 Challenge 14
- 25 Chuyền dài 20
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng 26
- 4 Beat 5
- 37 Quả ném biên 25
- 338 Chuyền bóng 381
- 75% TL chuyền bóng thành công 75%
Dữ liệu đội bóng Melbourne City (w) vs Brisbane Roar (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 5 | 2.3 | Ghi bàn | 2.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 5 | 3.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.5 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 65.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 59.9% | TL kiểm soát bóng | 56.3% |
Melbourne City (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Brisbane Roar (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 14
- 12
- 16
- 25
- 10
- 21
- 22
- 18
- 19
- 7
- 18
- 15
- 5
- 15
- 16
- 21
- 16
- 10
- 27
- 13
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Melbourne City (w) (35 Trận đấu) | Brisbane Roar (w) (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 5 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

