Sự kiện chính
15'
Zimmerman C. (Assist:Chloe Logarzo)(Assists:Chloe Logarzo)
Mihocic C.
21'
Christopherson S. (Assist:Robers E.)
50'
Dos Santos J.
67'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 1 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 99 Tấn công 111
- 48 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 14
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 12 Sút bóng 17
- 7 Phạm lỗi 7
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 2
- 14 Challenge 10
- 30 Chuyền dài 23
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 20 Tắc bóng 15
- 7 Beat 12
- 27 Quả ném biên 45
- 378 Chuyền bóng 380
- 73% TL chuyền bóng thành công 70%
Dữ liệu đội bóng Canberra United (w) vs Western United (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 3 | 1.4 | Mất bàn | 2.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 7.1 | Phạm lỗi | 6.3 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 43.2% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Canberra United (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Western United (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 13
- 9
- 20
- 19
- 9
- 15
- 13
- 17
- 16
- 19
- 26
- 23
- 16
- 9
- 13
- 17
- 16
- 19
- 8
- 14
- 22
- 15
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Canberra United (w) (30 Trận đấu) | Western United (W) (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 5 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

