Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 94 Tấn công 71
- 77 Tấn công nguy hiểm 73
- 6 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 14 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng H. Petah Tikva (w) vs Ramat Hasharon (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.9 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.5 | 5.4 | Phạt góc | 2.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.5 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 57.7% | Phạm lỗi | 37% | 56.2% | Phạm lỗi | 41.7% |
H. Petah Tikva (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ramat Hasharon (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 5
- 14
- 24
- 22
- 10
- 12
- 10
- 20
- 18
- 18
- 27
- 5
- 15
- 16
- 13
- 14
- 16
- 27
- 18
- 16
- 9
- 18
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | H. Petah Tikva (w) (21 Trận đấu) | Ramat Hasharon (w) (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 4 | 1 |
Cập nhật
10/01/2025 07:57

