Sự kiện chính
2'
38'
Arijan Ademi
Raheem Sterling
47'
Jurrien Timber
51'
59'
Josip Misic
Arijan Ademi
59'
Lukas Kacavenda
Marko Rog
Thomas Partey
Jurrien Timber
59'
Ethan Nwaneri
Raheem Sterling
59'
66'
69'
Lukas Kacavenda
Leandro Trossard
Kai Havertz
74'
Kieran Tierney
Olexandr Zinchenko
74'
75'
Marko Pjaca
Luka Stojkovic
75'
Arber Hoxha
Ronael Pierre-Gabriel
87'
Dario Spikic
Martin Baturina
90'
Nathan Butler-Oyedeji
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 11 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 125 Tấn công 52
- 81 Tấn công nguy hiểm 21
- 4 Sút cầu môn 0
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 17 Sút bóng 5
- 9 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 2
- 34 Đánh đầu 22
- 0 Cứu thua 1
- 18 Tắc bóng thành công 23
- 2 Challenge 3
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 8 Sút trúng cột dọc 4
- 18 Tắc bóng 23
- 11 Beat 0
- 21 Quả ném biên 14
- 527 Chuyền bóng 314
- 91% TL chuyền bóng thành công 79%
- 15 13
Dữ liệu đội bóng Arsenal vs Dinamo Zagreb đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 9 | Phạt góc | 6.5 | 6.6 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 9.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
Arsenal
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Zagreb
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 16
- 19
- 24
- 14
- 18
- 20
- 13
- 9
- 16
- 20
- 20
- 8
- 6
- 6
- 13
- 21
- 27
- 23
- 17
- 17
- 13
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arsenal (0 Trận đấu) | Dinamo Zagreb (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
15/03/2025 00:01

