Thống kê kỹ thuật
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 9 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 2
- 132 Tấn công 25
- 88 Tấn công nguy hiểm 12
- 8 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
- 21 Sút bóng 5
- 9 Phạm lỗi 10
- 17 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 6
- 11 Đánh đầu 11
- 1 Cứu thua 5
- 14 Tắc bóng thành công 14
- 5 Challenge 12
- 28 Chuyền dài 30
- 3 Kiến tạo 0
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 8 Sút trúng cột dọc 1
- 15 Tắc bóng 15
- 10 Beat 10
- 16 Quả ném biên 11
- 668 Chuyền bóng 282
- 91% TL chuyền bóng thành công 79%
- 5 6
Dữ liệu đội bóng FC Barcelona vs Young Boys đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 5.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 12 | 8.1 | Phạm lỗi | 14.1 |
FC Barcelona
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Young Boys
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 16
- 16
- 17
- 15
- 19
- 25
- 17
- 11
- 17
- 22
- 10
- 22
- 16
- 13
- 18
- 22
- 16
- 13
- 21
- 15
- 16
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Barcelona (0 Trận đấu) | Young Boys (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
Cập nhật
15/03/2025 00:00

