Sự kiện chính
11'
Anas Ouahim
37'
40'
Adrian Segecic
Anas Ouahim
55'
65'
Bailey Brandtman
Christian Theoharous
71'
William Wilson
Vitor Feijao
71'
Sabit James Ngor
Arthur De Lima
72'
76'
Trent Sainsbury
81'
Alou Kuol
Patrick Wood
Patryk Klimala
82'
83'
90'
Haine Eames
Alou Kuol
Jaiden Kucharski
Leonardo de Souza Sena
90'
Tiago Quintal
Joe Lolley
90'
90'
Adrian Segecic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 125 Tấn công 67
- 59 Tấn công nguy hiểm 33
- 9 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 14 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Cứu thua 5
- 20 Tắc bóng thành công 19
- 7 Challenge 16
- 13 Chuyền dài 23
- 3 Kiến tạo 0
- 20 Tắc bóng 19
- 11 Beat 10
- 15 Quả ném biên 19
- 554 Chuyền bóng 406
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
Dữ liệu đội bóng Sydney FC vs Central Coast Mariners đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.8 | Mất bàn | 2.3 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 14 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 59.8% | TL kiểm soát bóng | 45.9% |
Sydney FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Central Coast Mariners
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 4
- 16
- 4
- 16
- 8
- 11
- 20
- 22
- 20
- 20
- 35
- 9
- 18
- 9
- 6
- 9
- 18
- 30
- 20
- 23
- 15
- 18
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sydney FC (40 Trận đấu) | Central Coast Mariners (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 5 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 5 | 1 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

