Sự kiện chính
4'
6'
Keenan Leigh Phillips
16'
Velemseni Ndwandwe
Siphesihle Ndlovu
18'
24'
35'
Lungelo Dube
Nyiko Mobbie
45'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 1 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 54 Tấn công 48
- 29 Tấn công nguy hiểm 29
- 2 Sút cầu môn 2
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 3 Sút bóng 3
- 7 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Cứu thua 1
- 4 Challenge 4
- 12 Chuyền dài 21
- 1 Tắc bóng 3
- 2 Beat 6
- 8 Quả ném biên 10
- 159 Chuyền bóng 267
- 82% TL chuyền bóng thành công 88%
Dữ liệu đội bóng Supersport Utd vs Lamontville Golden Arrows đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 11 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 7 | Phạt góc | 7 | 6 | Phạt góc | 6.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 14 | 14.5 | Phạm lỗi | 12.1 |
Supersport Utd
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lamontville Golden Arrows
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 6
- 10
- 15
- 13
- 21
- 10
- 15
- 30
- 27
- 20
- 20
- 16
- 7
- 9
- 17
- 15
- 22
- 11
- 12
- 20
- 15
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Supersport Utd (0 Trận đấu) | Lamontville Golden Arrows (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 6 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 3 | 1 | 10 |
Cập nhật
30/05/2025 07:00

