Sự kiện chính
Tin Martic(Reason:Goal Disallowed)
8'
Ricki Ariansyah
45'
46'
Andi Irfan
Haudi Abdillah
Carlos Filipe Fonseca Chaby
Irkham Zahrul Milla
46'
51'
57'
Miljan Skrbic
60'
Gala Pagamo
Firman Juliansyah
64'
72'
Youssef Ezzejjari Lhasnaoui
Miljan Skrbic
80'
Riski Afrisal
Brayan Edinson Angulo Mosquera
80'
Iran da Conceicao Goncalves Junior
Taufany Muslihuddin
Muhammad Ridwan
Dodi Alexvan Djin
81'
89'
Jordy Wehrmann
90'
Min-kyu Kim
Carlos Filipe Fonseca Chaby
90'
90'
Sandi Arta Samosir
Ibrahim Sanjaya
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Semen Padang vs Madura United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 2.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 13.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 52% | 45.5% | TL kiểm soát bóng | 52.1% |
Semen Padang
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Madura United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 19
- 16
- 12
- 16
- 16
- 13
- 16
- 11
- 22
- 30
- 14
- 19
- 9
- 7
- 14
- 19
- 17
- 16
- 20
- 14
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Semen Padang (30 Trận đấu) | Madura United (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 0 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 11 |
Cập nhật
05/05/2025 07:00

