Sự kiện chính
13'
Yuran Fernandes(Reason:Goal Disallowed)
24'
27'
Jayus Hariono
34'
37'
Dominikus Dion
40'
42'
Karel Ridzald
Ifan Nanda
Jayus Hariono
46'
46'
Victor Dethan
Abdul Rahman
48'
Ricky Pratama
Fahrul Aditia
48'
Mufli Hidayat
Karel Ridzald
60'
Paulo Oktavianus Sitanggang
Vinicius Duarte Vico
70'
73'
Matheus Silva
Latyr Fall
Hokky Caraka
Riko Simanjuntak
80'
Dia Syayid Alhawari
83'
Wahyudi Hamisi
Marcelo Cirino da Silva
85'
Muhammad Abduh Lestaluhu
Dia Syayid Alhawari
86'
88'
Rizky Eka Pratama
Victor Luiz
Alan Jose Bernardon
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng PSS Sleman vs PSM Makassar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 5 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 5.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.2 | Phạt góc | 6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 17 | 12.2 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 43.2% | TL kiểm soát bóng | 42% |
PSS Sleman
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
PSM Makassar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 8
- 18
- 18
- 25
- 10
- 9
- 22
- 20
- 14
- 22
- 25
- 10
- 15
- 22
- 11
- 18
- 15
- 14
- 17
- 12
- 15
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSS Sleman (36 Trận đấu) | PSM Makassar (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

