Sự kiện chính
Iqbal Gwijangge
Aditiya Daffa
14'
22'
Alfriyanto Nico
Amiruddin Bagus Kahfi Alfikri
43'
45'
Bayu Pradana
45'
46'
Ady Setiawan
Alfriyanto Nico
46'
Septian Satria Bagaskara
Reva Adi
Lucas Morelatto
62'
Ferdiansyah Ferdiansyah
Lucas Morelatto
64'
Amiruddin Bagas Kaffa Arrizqi
Novan Setyo Sasongko
64'
65'
Brian Fatari
Rizky Rizaldi Ripora
Amiruddin Bagus Kahfi Alfikri
70'
Henry Matias Mier
Natanael Siringo Ringo
70'
Ferdiansyah Ferdiansyah
72'
77'
86'
Dany Saputra
Taisei Marukawa
89'
Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses
Brian Fatari
90'
Feby Eka Putra
Egy Maulana Vikri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Barito Putera vs Dewa United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.3 | 3.7 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 13 | 13.9 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 59.7% |
Barito Putera
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dewa United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 7
- 13
- 13
- 22
- 23
- 11
- 8
- 13
- 13
- 20
- 34
- 13
- 13
- 16
- 16
- 16
- 16
- 13
- 13
- 15
- 22
- 23
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barito Putera (63 Trận đấu) | Dewa United FC (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 5 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 5 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 4 | 6 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

