Sự kiện chính
10'
Henhen Herdiana
Rachmat Irianto
Muhammad Tahir
Takuya Matsunaga
46'
Jeam Sroyer
Armando Oropa
46'
51'
Nick Kuipers
52'
Nick Kuipers
59'
Adam Alis Setyano
Todd Rivaldo Ferre
Williams Lugo
59'
64'
Febriato Uopmabin
68'
69'
Zalnando
Adam Alis Setyano
69'
Muhammad Dimas Drajad
Ryan Kurnia
Marckho Merauje
71'
Beto Goncalves
Pablo Abel Arganaraz Paradi
78'
Fabiano Beltrame
83'
85'
Salman Alfarid
Febriato Uopmabin
90'
90'
Marc Klok
90'
Victor Igbonefo
Tyronne Gustavo Del Pino Ramos
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 8 Phạt góc 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 80 Tấn công 24
- 54 Tấn công nguy hiểm 12
- 2 Sút cầu môn 2
- 13 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 15 Sút bóng 6
- 8 Phạm lỗi 7
- 1 Cứu thua 5
Dữ liệu đội bóng PSBS Biak vs Persib Bandung đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 15 | Phạm lỗi | 11.5 | 15 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 55.8% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
PSBS Biak
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persib Bandung
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 17
- 16
- 11
- 16
- 10
- 18
- 13
- 18
- 20
- 22
- 26
- 26
- 14
- 19
- 7
- 19
- 10
- 11
- 25
- 7
- 7
- 15
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | PSBS Biak (2 Trận đấu) | Persib Bandung (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

