Sự kiện chính
Dolev Haziza
45'
Ali Mohamed
45'
Ali Mohamed
45'
45'
Yarden Shua
45'
Ilay Feingold
45'
58'
Ismaila Soro
60'
Joao Miguel Macedo Silva
60'
Gil Cohen Card changed
Dia Saba Penalty cancelled
63'
67'
72'
Zohar Zasno
Dia Saba
75'
83'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 1
- 5 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 87
- 49 Tấn công nguy hiểm 46
- 3 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 12 Sút bóng 10
- 15 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 5 Challenge 8
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 22 Tắc bóng 9
- 7 Beat 3
- 467 Chuyền bóng 307
- 1 1
Dữ liệu đội bóng Maccabi Haifa vs Beitar Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 5.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 15.5 | 13.9 | Phạm lỗi | 14 |
Maccabi Haifa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beitar Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 16
- 14
- 13
- 14
- 10
- 17
- 24
- 9
- 23
- 23
- 8
- 16
- 11
- 8
- 11
- 16
- 16
- 24
- 25
- 5
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Haifa (0 Trận đấu) | Beitar Jerusalem (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 13 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 5 | 6 |
Cập nhật
07/01/2025 07:00

