Sự kiện chính
28'
35'
Junior Olaitan
51'
Junior Olaitan
55'
55'
Nicolas De Preville
60'
Mathys Detourbet
Rafiki Said
61'
Paolo Gozzi Iweru
Houboulang Mendes
61'
Alexandre Phliponeau
Abdoulaye Kante
Yadaly Diaby
Eddy Sylvestre
64'
Ayoub Jabbari
Nesta Elphege
69'
Dante Rigo
Theo Valls
69'
70'
Mounaim El Idrissy
Nicolas De Preville
Nesta Zahui
Junior Olaitan
78'
Loic Nestor
Gaetan Paquiez
79'
81'
Martin Adeline
Youssouf MChangama
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Grenoble vs Troyes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 16 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 4.2 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 14 | 13.1 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 37.7% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 39.9% | TL kiểm soát bóng | 43.9% |
Grenoble
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Troyes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 4
- 7
- 28
- 21
- 14
- 23
- 19
- 16
- 21
- 19
- 18
- 6
- 11
- 20
- 13
- 10
- 20
- 13
- 18
- 23
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grenoble (69 Trận đấu) | Troyes (68 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 9 | 7 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

