Sự kiện chính
Eric Vandenabeele
11'
17'
30'
Michel Diaz
Lionel Mpasi
48'
49'
Renaud Ripart
Loni Quenabio
49'
63'
Pape Ibnou Ba
Renaud Ripart
Derek Mazou Sacko
Ibrahima Balde
65'
74'
Ismael Boura
75'
Kyliane Dong
Abdoulaye Kante
75'
Martin Adeline
Cyriaque Irie
76'
Ismael Boura
79'
Paolo Gozzi Iweru
Mouhamed Diop
79'
Kouadou Jaures Assoumou
Rafiki Said
Abdel Hakim Abdallah
Nolan Galves
83'
90'
Houboulang Mendes
90'
Pape Ibnou Ba
Timothe Nkada
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 32% TL kiểm soát bóng 68%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 71 Tấn công 104
- 45 Tấn công nguy hiểm 41
- 4 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 11
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 11 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Cứu thua 2
- 15 Challenge 8
- 0 Woodwork 1
- 18 Tắc bóng 6
- 2 Beat 6
- 265 Chuyền bóng 573
Dữ liệu đội bóng Rodez Aveyron vs Troyes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 10 | Phạt góc | 4.7 | 6.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 6.7 | 12.3 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 42% | 41.7% | TL kiểm soát bóng | 42% |
Rodez Aveyron
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Troyes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 5
- 11
- 7
- 15
- 23
- 15
- 12
- 11
- 25
- 23
- 25
- 6
- 4
- 10
- 16
- 21
- 11
- 13
- 21
- 17
- 21
- 30
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rodez Aveyron (56 Trận đấu) | Troyes (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 8 | 5 |
Cập nhật
11/01/2025 07:00

