Sự kiện chính
8'
22'
Alpha Sissoko
Axel Drouhin
30'
Ahmed Kashi
32'
Yohan Demoncy
44'
47'
Trevis Dago
Kapitbafan Djoco
53'
Antoine Larose
Anthony Bermont
53'
Josue Tiendrebeogo
Karim Cisse
53'
60'
65'
Amine Hemia
Taylor Luvambo
65'
Dylan Louiserre
Lebogang Phiri
Trevis Dago
67'
75'
Brighton Labeau
Jacques Siwe
75'
Junior Armando Mendes
Rayan Ghrieb
Hamjatou Soukouna
Thibault Delphis
80'
83'
Kilyan Veniere
Yohan Demoncy
87'
90'
90'
Mathis Riou
Kalidou Sidibe
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 4 Phạt góc 1
- 4 Thẻ vàng 1
- 132 Tấn công 110
- 52 Tấn công nguy hiểm 27
- 4 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 12 Sút bóng 15
- 16 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Cứu thua 2
- 12 Challenge 12
- 16 Tắc bóng 29
- 6 Beat 4
- 408 Chuyền bóng 369
Dữ liệu đội bóng Annecy vs Guingamp đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 | 13.5 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 44% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Annecy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guingamp
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 26
- 8
- 17
- 15
- 5
- 22
- 12
- 10
- 10
- 13
- 28
- 29
- 5
- 18
- 15
- 7
- 15
- 15
- 15
- 23
- 25
- 15
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Annecy (55 Trận đấu) | Guingamp (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 3 | 7 |
Cập nhật
11/01/2025 07:00

