Sự kiện chính
16'
Jesah Ayessa
Tom Ducrocq
19'
Tom Ducrocq
20'
23'
37'
Ivane Chegra
40'
42'
Everson Junior Pereira da Silva
46'
Julien Anziani
Aboubakary Kante
46'
Tony Strata
Mehdi Puch-Herrantz
60'
Valentin Jacob
Ivane Chegra
68'
Maxim Ble
Lamine Cisse
69'
Julien Maggiotti
Tom Ducrocq
69'
70'
Moussa Soumano
Christopher Ibayi
Clement Rodrigues
Felix Tomi
79'
LoIc Etoga
Jocelyn Janneh
80'
Florian Bohnert
Zakaria Ariss
80'
Maxim Ble
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 2 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 108 Tấn công 85
- 32 Tấn công nguy hiểm 11
- 7 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 14 Sút bóng 7
- 12 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Cứu thua 2
- 7 Challenge 12
- 30 Chuyền dài 30
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng 10
- 5 Beat 5
- 16 Quả ném biên 21
- 461 Chuyền bóng 315
- 87% TL chuyền bóng thành công 76%
Dữ liệu đội bóng Bastia vs Ajaccio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0 | 1.8 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 8.3 | Phạt góc | 3 | 6.9 | Phạt góc | 3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 52% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Bastia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ajaccio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 17
- 17
- 17
- 26
- 23
- 17
- 13
- 8
- 17
- 21
- 18
- 24
- 15
- 21
- 23
- 10
- 15
- 5
- 7
- 8
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bastia (54 Trận đấu) | Ajaccio (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 7 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 9 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 3 | 11 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

