Sự kiện chính
Formose Mendy
Jean Victor Makengo
46'
Theo Le Bris
Panos Katseris
46'
Julien Laporte
70'
71'
Alpha Toure
Jessy Deminguet
Darlin Yongwa
74'
Julien Ponceau
Eli Junior Kroupi
75'
Silva de Almeida Igor
Gedeon Kalulu Kyatengwa
75'
83'
Idrissa Gueye
Cheikh Tidiane Sabaly
83'
Kevin Van Den Kerkhof
Ablie Jallow
Julien Ponceau
87'
88'
Kevin Van Den Kerkhof
Silva de Almeida Igor
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 1
- 85 Tấn công 112
- 36 Tấn công nguy hiểm 29
- 0 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 5 Sút bóng 5
- 17 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 0 Cứu thua 1
- 13 Challenge 12
- 13 Chuyền dài 31
- 12 Tắc bóng 9
- 8 Beat 9
- 21 Quả ném biên 23
- 471 Chuyền bóng 576
- 86% TL chuyền bóng thành công 87%
Dữ liệu đội bóng Lorient vs Metz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0 | 2.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.5 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 14 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 7.3 | 14 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Lorient
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 9
- 22
- 15
- 24
- 15
- 9
- 23
- 13
- 27
- 18
- 7
- 11
- 21
- 11
- 21
- 26
- 21
- 5
- 0
- 11
- 28
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lorient (16 Trận đấu) | Metz (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 0 | 2 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

