Sự kiện chính
Joao Costa(Reason:Penalty awarded)
13'
Georginio Wijnaldum
15'
36'
Murad Al-Hawsawi
38'
Alvaro Medran Just
38'
44'
Pedro Miguel Braga Rebocho
Radhi Al-Otaibe
Ahmed Bamsaud
46'
Karl Toko Ekambi
Joao Costa
46'
54'
65'
Mohamed Sherif
Saleh Aboulshamat
66'
Thomas Murg
Saeed Al-Hamsl
75'
Khalid Al Samiri
Abdullah Al-Salem
75'
Bander Al-Mutairi
Murad Al-Hawsawi
Abdullah Radif
Demarai Gray
89'
Radhi Al-Otaibe
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 2 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 84 Tấn công 79
- 49 Tấn công nguy hiểm 41
- 8 Sút cầu môn 6
- 11 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 19 Sút bóng 12
- 12 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 5 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng thành công 13
- 8 Challenge 9
- 27 Chuyền dài 31
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tắc bóng 5
- 16 Beat 7
- 11 Quả ném biên 20
- 397 Chuyền bóng 363
- 86% TL chuyền bóng thành công 82%
Dữ liệu đội bóng Al-Ettifaq vs Al-Khaleej đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 1.8 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 23.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 6.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 6.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 8.5 |
Al-Ettifaq
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Khaleej
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 9
- 4
- 25
- 31
- 13
- 12
- 6
- 17
- 38
- 26
- 7
- 5
- 9
- 12
- 35
- 10
- 14
- 18
- 21
- 16
- 11
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Ettifaq (63 Trận đấu) | Al-Khaleej (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 7 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 5 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 5 | 6 | 8 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

