Sự kiện chính
Husein Al Shuwaish
4'
Mohammed Al Saiari
13'
Hamed Al-Maghati
14'
16'
Ruben Neves
48'
Fahad Al Zubaidi
Ibrahim Al-Zubaidi
60'
68'
69'
Moteb Al Harbi
Mohammed Hamad Al Qahtani
69'
Mohamed Kanno
Nasser Al-Dawsari
Mohammed Barnawi
Zayad Al-Hanety
72'
75'
78'
82'
Renan Augusto Lodi Dos Santos
83'
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Joao Cancelo
83'
Khalid Al-Ghannam
Renan Augusto Lodi Dos Santos
85'
Abdulla Al Hamdan
Sergej Milinkovic Savic
Abdulrhman Al Anzi
Mohammed Al-Qarni
90'
Bradley Jamie Ethan Young
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 24% TL kiểm soát bóng 76%
- 2 Phạt góc 5
- 4 Thẻ vàng 1
- 50 Tấn công 130
- 23 Tấn công nguy hiểm 73
- 1 Sút cầu môn 8
- 1 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 23% TL kiểm soát bóng(HT) 77%
- 2 Sút bóng 17
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 5
- 3 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 18
- 15 Challenge 11
- 18 Chuyền dài 31
- 0 Kiến tạo 2
- 0 Woodwork 1
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 12
- 4 Beat 5
- 16 Quả ném biên 25
- 212 Chuyền bóng 658
- 66% TL chuyền bóng thành công 89%
Dữ liệu đội bóng Al-Orubah vs Al Hilal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.7 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3 | Phạt góc | 9.7 | 3.1 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
Al-Orubah
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al Hilal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 5
- 6
- 22
- 23
- 22
- 11
- 8
- 18
- 30
- 19
- 11
- 17
- 13
- 0
- 17
- 13
- 17
- 17
- 8
- 27
- 31
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Orubah (0 Trận đấu) | Al Hilal (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 15 | 12 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

