Sự kiện chính
Fabio Ruggeri
Dylan Bronn
24'
27'
Federico Zuccon
33'
40'
Lorenzo Amatucci
44'
Franco Tongya
Federico Zuccon
46'
54'
Alexis Blin
Daniele Verde
Antonio Raimondo
58'
Petar Stojanovic
Paolo Ghiglione
59'
59'
Salim Diakite
Niccolo Pierozzi
67'
Filippo Ranocchia
Claudio Gome
68'
Jeremy Le Douaron
Joel Pohjanpalo
Jeff Reine Adelaide
Roberto Soriano
75'
81'
Roberto Insigne
Matteo Brunori Sandri
82'
Aljosa Vasic
Jacopo Segre
Petar Stojanovic
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 3 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 110 Tấn công 88
- 70 Tấn công nguy hiểm 33
- 2 Sút cầu môn 4
- 11 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 13 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 11
- 4 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 5 Challenge 9
- 21 Chuyền dài 34
- 1 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng 4
- 6 Beat 5
- 13 Quả ném biên 14
- 470 Chuyền bóng 417
- 80% TL chuyền bóng thành công 84%
Dữ liệu đội bóng Salernitana vs Palermo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 14.2 | Phạm lỗi | 14.8 |
Salernitana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Palermo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 7
- 20
- 18
- 15
- 26
- 17
- 13
- 17
- 21
- 25
- 13
- 12
- 22
- 14
- 8
- 27
- 11
- 14
- 13
- 14
- 13
- 14
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Salernitana (30 Trận đấu) | Palermo (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 11 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 7 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 5 | 7 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

