Sự kiện chính
5'
Antonio Fiori
18'
30'
38'
61'
Nicolo Radaelli
61'
Francesco Ruocco
Antonio Fiori
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Gregoire Defrel
64'
Cristian Cauz
Riyad Idrissi
64'
70'
Tommaso Maggioni
Nicolo Radaelli
72'
Simone Giordano
73'
Leonardo Mancuso
Edoardo Duca
Giuseppe Caso
76'
80'
Alessandro Debenedetti
Davis Mensah
80'
Davide Bragantini
Francesco Galuppini
80'
David Wieser
Salvatore Burrai
Giovanni Zaro
Alessandro Di Pardo
88'
Gady Beyuku
Matteo Cotali
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 28% TL kiểm soát bóng 72%
- 1 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 4
- 70 Tấn công 124
- 28 Tấn công nguy hiểm 56
- 6 Sút cầu môn 8
- 2 Sút ngoài cầu môn 17
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 32% TL kiểm soát bóng(HT) 68%
- 8 Sút bóng 25
- 10 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 10
- 7 Cứu thua 3
- 13 Challenge 7
- 27 Chuyền dài 15
- 1 Woodwork 1
- 12 Tắc bóng 9
- 3 Beat 5
- 10 Quả ném biên 18
- 236 Chuyền bóng 590
- 73% TL chuyền bóng thành công 88%
Dữ liệu đội bóng Modena vs Mantova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 16.5 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 7.3 | Phạt góc | 2.3 | 4.1 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 | 11 | Phạm lỗi | 14.4 |
Modena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mantova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 6
- 20
- 16
- 34
- 18
- 13
- 20
- 9
- 16
- 16
- 20
- 10
- 25
- 15
- 13
- 22
- 9
- 17
- 13
- 12
- 23
- 22
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Modena (61 Trận đấu) | Mantova (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 11 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 2 | 3 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

