Sự kiện chính
8'
Gerard Yepes
11'
25'
Elayis Tavsan
31'
Gennaro Tutino
Estanis Pedrola
56'
Nicholas Ioannou
Pietro Beruatto
56'
Ebenezer Akinsanmiro
57'
62'
MBaye Niang
Gerard Yepes
68'
Nikola Sekulov
Gennaro Tutino
68'
74'
Raffaele Celia
Daniele Donnarumma
Simone Leonardi
Massimo Coda
79'
85'
Matteo Francesconi
Elayis Tavsan
85'
Antonio La Gumina
Cristian Shpendi
88'
Jonathan Klinsmann
88'
Antonio La Gumina
90'
Simone Pieraccini
Mirko Antonucci
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 1 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 3
- 119 Tấn công 72
- 31 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút cầu môn 8
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 8 Sút bóng 16
- 12 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 6
- 6 Cứu thua 1
- 7 Challenge 2
- 13 Chuyền dài 16
- 13 Tắc bóng 17
- 7 Beat 11
- 27 Quả ném biên 16
- 509 Chuyền bóng 341
- 83% TL chuyền bóng thành công 76%
Dữ liệu đội bóng Sampdoria vs Cesena đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 15.4 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.3 | 3.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 14.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
Sampdoria
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cesena
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 9
- 16
- 21
- 16
- 17
- 16
- 21
- 18
- 19
- 16
- 15
- 7
- 13
- 23
- 15
- 14
- 19
- 21
- 19
- 16
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sampdoria (60 Trận đấu) | Cesena (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 0 | 5 |
Cập nhật
18/01/2025 07:00

