Sự kiện chính
21'
Kevin Piscopo
33'
Christian Pierobon
Kristoffer Lund Hansen
38'
46'
Marco Meli
Christian Pierobon
57'
Leonardo Candellone
57'
Fabio Maistro
Kevin Piscopo
Aljosa Vasic
Jacopo Segre
61'
67'
Claudio Gome
76'
76'
Giuseppe Leone
Davide Buglio
77'
Lorenzo Sgarbi
Yuri Rocchetti
Valerio Verre
Matteo Brunori Sandri
80'
Thomas Henry
Jeremy Le Douaron
80'
Dario Saric
Filippo Ranocchia
81'
81'
Gregorio Morachioli
Niccolo Fortini
Salim Diakite
Niccolo Pierozzi
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 5 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 3
- 73 Tấn công 89
- 41 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 11 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 14
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Cứu thua 4
- 6 Challenge 5
- 11 Chuyền dài 23
- 11 Tắc bóng 18
- 5 Beat 7
- 16 Quả ném biên 22
- 223 Chuyền bóng 427
- 76% TL chuyền bóng thành công 83%
Dữ liệu đội bóng Palermo vs Juve Stabia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 21 | 15 | Phạm lỗi | 16.3 |
Palermo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juve Stabia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 12
- 18
- 33
- 22
- 12
- 18
- 15
- 10
- 15
- 12
- 19
- 11
- 12
- 13
- 16
- 25
- 6
- 11
- 16
- 27
- 29
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palermo (62 Trận đấu) | Juve Stabia (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 6 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 6 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 2 | 2 |
Cập nhật
20/01/2025 07:51

