Sự kiện chính
Giacomo Calo
15'
Massimiliano Mangraviti
22'
52'
Simone Branca
Elayis Tavsan
Augustus Kargbo
61'
Antonio La Gumina
Tommaso Bertini
61'
Joseph Ceesay
Emanuele Adamo
66'
69'
Andrea Tessiore
Simone Tronchin
Mirko Antonucci
Cristian Shpendi
80'
Leonardo Mendicino
Giacomo Calo
81'
82'
Simone Rabbi
Francesco Amatucci
Leonardo Mendicino
85'
90'
Ravasio Mario
Luca Pandolfi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 111 Tấn công 121
- 47 Tấn công nguy hiểm 46
- 2 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 10 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 3
- 10 Challenge 14
- 29 Chuyền dài 16
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng 26
- 16 Beat 6
- 27 Quả ném biên 16
- 542 Chuyền bóng 430
- 80% TL chuyền bóng thành công 76%
Dữ liệu đội bóng Cesena vs Cittadella đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 17 | Phạm lỗi | 20.3 | 13.9 | Phạm lỗi | 18.2 |
Cesena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cittadella
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 16
- 20
- 16
- 12
- 16
- 17
- 18
- 15
- 16
- 17
- 7
- 12
- 23
- 8
- 14
- 30
- 21
- 14
- 16
- 16
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cesena (20 Trận đấu) | Cittadella (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 0 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 10 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 3 | 8 |
Cập nhật
13/01/2025 07:00

