Sự kiện chính
Gabriele Moncini(Reason:Goal Disallowed)
28'
33'
Luca Lezzerini
34'
35'
Ebenezer Akinsanmiro
40'
Gennaro Tutino
41'
Ronaldo Vieira
Ebenezer Akinsanmiro
Ante Matej Juric
43'
45'
Melle Meulensteen
51'
58'
Pietro Beruatto
Fabio Depaoli
Gennaro Borrelli
Ante Matej Juric
67'
Michele Besaggio
Nicolas Galazzi
67'
86'
Nikola Sekulov
Gennaro Tutino
86'
Stipe Vulikic
Melle Meulensteen
89'
Alessandro Bellemo
Gennaro Borrelli
89'
Flavio Bianchi
Patrick Nuamah
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 5 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 4
- 109 Tấn công 92
- 56 Tấn công nguy hiểm 33
- 6 Sút cầu môn 5
- 15 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 21 Sút bóng 14
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 4
- 19 Challenge 8
- 29 Chuyền dài 23
- 4 Sút trúng cột dọc 6
- 15 Tắc bóng 19
- 4 Beat 7
- 14 Quả ném biên 14
- 355 Chuyền bóng 365
- 77% TL chuyền bóng thành công 75%
Dữ liệu đội bóng Brescia vs Sampdoria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 16 | 15.6 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 10 | 15.6 | Phạm lỗi | 14.5 |
Brescia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sampdoria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 10
- 9
- 22
- 19
- 20
- 17
- 10
- 24
- 20
- 19
- 19
- 15
- 14
- 13
- 14
- 15
- 10
- 17
- 4
- 20
- 31
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brescia (59 Trận đấu) | Sampdoria (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 11 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 5 | 1 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 9 | 4 | 6 |
Cập nhật
13/01/2025 07:00

