Sự kiện chính
9'
15'
21'
Ismail Jakobs
Eren Elmali
25'
31'
33'
46'
Bengadli Fode Koita
Turac Boke
46'
Achilleas Poungouras
Samuel Moutoussamy
46'
Alex Pritchard
Efkan Bekiroglu
Victor James Osimhen(Reason:Goal cancelled)
48'
Dries Mertens
Victor James Osimhen
70'
Kaan Ayhan
Davinson Sanchez Mina
70'
Gabriel Davi Gomes Sara
Mario Lemina
71'
71'
Veljko Simic
Garry Mendes Rodrigues
74'
Rey Manaj
Dries Mertens
76'
84'
Emrah Bassan
Rey Manaj
Berkan smail Kutlu
Lucas Torreira
86'
90'
Bengadli Fode Koita
90'
Bengadli Fode Koita(Reason:No goal confirmed)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 3 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 137 Tấn công 49
- 59 Tấn công nguy hiểm 14
- 10 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 26 Sút bóng 3
- 7 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 7
- 3 Việt vị 3
- 26 Đánh đầu 18
- 0 Cứu thua 6
- 25 Tắc bóng thành công 14
- 12 Challenge 5
- 30 Chuyền dài 22
- 1 Kiến tạo 1
- 8 Sút trúng cột dọc 1
- 25 Tắc bóng 14
- 1 Beat 5
- 20 Quả ném biên 18
- 634 Chuyền bóng 251
- 90% TL chuyền bóng thành công 75%
- 15 7
Dữ liệu đội bóng Galatasaray vs Sivasspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 9 | Phạt góc | 5 | 7.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13 | 13.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
Galatasaray
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sivasspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 15
- 10
- 15
- 17
- 25
- 19
- 15
- 19
- 12
- 25
- 12
- 21
- 19
- 9
- 12
- 23
- 26
- 14
- 14
- 7
- 14
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Galatasaray (69 Trận đấu) | Sivasspor (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 23 | 17 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 10 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 13 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

