Sự kiện chính
Bunyamin Balci
28'
43'
Ugurcan Yazgili(Reason:Penalty awarded)
45'
Blaz Kramer
Mert Yilmaz
Bunyamin Balci
46'
62'
64'
Melih Ibrahimoglu
70'
Mehmet Umut Nayir
Blaz Kramer
70'
Ogulcan Ulgun
Louka Andreassen
70'
Morten Bjorlo
Pedro Henrique Oliveira dos Santos
Ramzi Safuri
72'
80'
Melih Bostan
Marko Jevtovic
Soner Dikmen
Sam Larsson
82'
Veysel Sari
85'
86'
Melih Ibrahimoglu
Braian Samudio
86'
88'
Hamidou Keyta
Yusuf Erdogan
Moussa Djenepo
Braian Samudio
89'
Oleksandr Petrusenko
Erdal Rakip
89'
Thalisson Kelven da Silva
90'
Amar Gerxhaliu
Ramzi Safuri
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 7
- 5 Thẻ vàng 3
- 98 Tấn công 84
- 38 Tấn công nguy hiểm 30
- 3 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 8 Sút bóng 15
- 19 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 19
- 2 Việt vị 3
- 32 Đánh đầu 34
- 7 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 13
- 25 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 12
- 6 Beat 10
- 17 Quả ném biên 17
- 364 Chuyền bóng 378
- 79% TL chuyền bóng thành công 79%
- 0 1
- 18 15
Dữ liệu đội bóng Antalyaspor vs Konyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 11 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.3 | 14.4 | Phạm lỗi | 11.7 |
Antalyaspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Konyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 11
- 13
- 9
- 23
- 17
- 10
- 11
- 18
- 21
- 28
- 28
- 13
- 16
- 16
- 13
- 20
- 13
- 15
- 13
- 15
- 13
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antalyaspor (69 Trận đấu) | Konyaspor (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 4 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 3 | 9 |
| HT thua/FT thua | 4 | 14 | 6 | 8 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

