Sự kiện chính
46'
Muhammed Saracevi
Umut Gunes
53'
Eren Elmali
Dimitrios Kolovetsios
53'
60'
John Lundstram
Ozan Tufan
60'
Anthony Nwakaeme
Danylo Sikan
Hasan Ali Kaldirim
67'
Yaw Ackah
Ali Karimi
71'
Ramazan Civelek
Carlos Manuel Cardoso Mane
71'
82'
Batista Mendy
Miguel Cardoso
83'
86'
Batista Mendy
90'
Cihan Canak
Edin Visca
90'
Borna Barisic
Eren Elmali
Gokhan Sazdagi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 4 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 3
- 74 Tấn công 128
- 44 Tấn công nguy hiểm 47
- 5 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 11 Sút bóng 9
- 17 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 1
- 45 Đánh đầu 63
- 4 Cứu thua 5
- 19 Tắc bóng thành công 8
- 10 Challenge 9
- 24 Chuyền dài 26
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 19 Tắc bóng 7
- 4 Beat 5
- 27 Quả ném biên 21
- 263 Chuyền bóng 496
- 73% TL chuyền bóng thành công 83%
- 0 1
- 18 36
Dữ liệu đội bóng Kayserispor vs Trabzonspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 4 | 1 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 0 | 2.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.7 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 | 12.4 | Phạm lỗi | 15.7 |
Kayserispor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trabzonspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 11
- 8
- 14
- 9
- 29
- 24
- 17
- 16
- 14
- 30
- 16
- 10
- 11
- 15
- 17
- 21
- 16
- 7
- 11
- 15
- 26
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kayserispor (57 Trận đấu) | Trabzonspor (57 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 5 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 4 | 7 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

