Sự kiện chính
Recep Burak Yilmaz
21'
22'
Braian Samudio
30'
39'
Bilal Boutobba(Reason:Penalty cancelled)
45'
45'
Bahadir Ozturk
58'
Adolfo Julian Gaich
Andros Townsend
Gorkem Saglam
Rui Pedro
59'
Aboubakar Vincent Pate
64'
75'
Oleksandr Petrusenko
Erdal Rakip
75'
Abdurrahim Dursun
Braian Samudio
Funsho Bamgboye
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
76'
84'
Ramzi Safuri
Sam Larsson
84'
Thalisson Kelven da Silva
Bunyamin Balci
86'
Selimcan Temel
Abdulkadir Parmak
89'
Carlos Strandberg
Rigoberto Rivas
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 113 Tấn công 103
- 37 Tấn công nguy hiểm 21
- 3 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 6 Sút bóng 14
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 2
- 41 Đánh đầu 37
- 4 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 24
- 10 Challenge 13
- 18 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 2
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 24
- 5 Beat 3
- 19 Quả ném biên 19
- 463 Chuyền bóng 374
- 79% TL chuyền bóng thành công 75%
- 17 22
Dữ liệu đội bóng Hatayspor vs Antalyaspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 24.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1 | 3.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 15 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.7 |
Hatayspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Antalyaspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 29
- 12
- 17
- 12
- 12
- 14
- 17
- 21
- 9
- 29
- 11
- 12
- 9
- 15
- 15
- 25
- 15
- 12
- 22
- 15
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hatayspor (58 Trận đấu) | Antalyaspor (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 7 | 4 | 12 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

