Sự kiện chính
5'
Christopher Lungoyi
24'
Bruno Viana Willemen Da Silva
27'
Salem M Bakata
Cyril Mandouki
31'
Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor
32'
36'
Lucas Torreira
42'
Gabriel Davi Gomes Sara
Ibrahim Halil Dervisoglu
Christopher Lungoyi
46'
Arda Kizildag
51'
63'
Baris Yilmaz
Elias Jelert
Kenan Kodro
Alexandru Maxim
69'
69'
Alvaro Morata
Dries Mertens
80'
Baris Yilmaz
80'
Berkan smail Kutlu
Roland Sallai
82'
Fernando Muslera
Emmanuel Boateng
Mustafa Eskihellac
85'
Furkan Soyalp
Kacper Kozlowski
89'
90'
Metehan Baltaci
Ahmed Kutucu
90'
Eyip Aydin
Gabriel Davi Gomes Sara
90'
Abdulkerim Bardakci
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 7 Phạt góc 8
- 4 Thẻ vàng 5
- 82 Tấn công 82
- 52 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút cầu môn 7
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 17 Sút bóng 16
- 15 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 1
- 28 Đánh đầu 42
- 6 Cứu thua 4
- 16 Tắc bóng thành công 25
- 5 Challenge 8
- 21 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Tắc bóng 25
- 5 Beat 0
- 23 Quả ném biên 17
- 328 Chuyền bóng 350
- 77% TL chuyền bóng thành công 80%
- 17 18
Dữ liệu đội bóng Gazisehir Gaziantep vs Galatasaray đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 3 | Phạt góc | 8 | 3.9 | Phạt góc | 7.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
Gazisehir Gaziantep
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Galatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 12
- 17
- 18
- 18
- 6
- 21
- 12
- 12
- 34
- 12
- 24
- 9
- 4
- 16
- 17
- 11
- 7
- 19
- 24
- 14
- 21
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gazisehir Gaziantep (58 Trận đấu) | Galatasaray (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 21 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/02/2025 07:00

