Sự kiện chính
6'
13'
21'
Ibrahim Olawoyin
37'
Attila Mocsi
Milan Skriniar(Reason:Goal Disallowed)
42'
Sofyan Amrabat
45'
45'
Ibrahim Olawoyin
Edin Dzeko
45'
Dusan Tadic
Sofyan Amrabat
46'
Anderson Souza Conceicao Talisca
Levent Munir Mercan
61'
72'
Ali Sowe
Irfan Can Kahveci
Filip Kostic
72'
77'
Rachid Ghezzal
78'
Rachid Ghezzal
79'
Cenk Tosun
Diego Carlos
81'
83'
Muhamed Buljubasic
Amir Hadziahmetovic
Irfan Can Kahveci
84'
88'
Vaclav Jurecka
Ali Sowe
88'
Ayberk Karapo
Casper Hojer Nielsen
89'
Youssef En-Nesyri
90'
90'
Dal Varesanovic
Attila Mocsi
90'
Emrecan Bulut
Babajide David Akintola
Edin Dzeko(Reason:Goal Disallowed)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 10 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 134 Tấn công 70
- 80 Tấn công nguy hiểm 17
- 10 Sút cầu môn 4
- 20 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 36 Sút bóng 6
- 9 Phạm lỗi 18
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 0
- 45 Đánh đầu 23
- 2 Cứu thua 7
- 14 Tắc bóng thành công 10
- 8 Challenge 9
- 29 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 0
- 14 Tắc bóng 10
- 7 Beat 7
- 12 Quả ném biên 7
- 544 Chuyền bóng 286
- 86% TL chuyền bóng thành công 73%
- 0 2
- 23 11
Dữ liệu đội bóng Fenerbahce vs Caykur Rizespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 3 | Phạt góc | 6.7 | 6.4 | Phạt góc | 6.9 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 15.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 15.4 |
Fenerbahce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Caykur Rizespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 12
- 11
- 17
- 34
- 13
- 11
- 23
- 13
- 23
- 13
- 17
- 13
- 17
- 17
- 17
- 7
- 17
- 21
- 11
- 11
- 17
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce (58 Trận đấu) | Caykur Rizespor (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 12 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 9 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 3 | 15 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

