Sự kiện chính
Elmutasem El Masrati
Gedson Carvalho Fernandes
25'
32'
40'
46'
Zdravko Dimitrov
Cenk Sen
Milot Rashica
Ernest Muci
61'
65'
Taylan Antalyali(Reason:No penalty confirmed)
68'
Uzeyir Ergun
Ondrej Celustka
68'
Pedro Brazao Teixeira
Gokdeniz Bayrakdar
Semih Kilicsoy
Joao Mario
70'
77'
Celal Dumanli
Taulant Seferi Sulejmanov
77'
George Puscas
Musah Mohammed
Rafael Ferreira Silva
85'
Mustafa Erhan Hekimoglu
Ciro Immobile
89'
Salih Ucan
Rafael Ferreira Silva
89'
90'
90'
Ali Aytemur
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 4 Phạt góc 12
- 1 Thẻ vàng 1
- 92 Tấn công 96
- 43 Tấn công nguy hiểm 69
- 5 Sút cầu môn 4
- 0 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 8 Sút bóng 17
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 2
- 21 Đánh đầu 39
- 3 Cứu thua 3
- 29 Tắc bóng thành công 18
- 13 Challenge 15
- 35 Chuyền dài 24
- 2 Kiến tạo 1
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 29 Tắc bóng 18
- 9 Beat 9
- 17 Quả ném biên 25
- 459 Chuyền bóng 407
- 81% TL chuyền bóng thành công 78%
- 11 19
Dữ liệu đội bóng Besiktas JK vs Bodrumspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 11 | 12.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
Besiktas JK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bodrumspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 16
- 17
- 21
- 15
- 10
- 15
- 10
- 13
- 26
- 24
- 12
- 13
- 12
- 13
- 25
- 13
- 15
- 28
- 15
- 5
- 17
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Besiktas JK (55 Trận đấu) | Bodrumspor (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 10 | 0 | 4 |
Cập nhật
12/01/2025 07:01

