Sự kiện chính
5'
17'
Christalino Atemona
38'
Christalino Atemona
Raul Alexander Florucz
40'
41'
Kenan Toibibou
Martin Pecar
46'
Sandi Nuhanovic
Jakoslav Stankovic
Reda Boultam
Alex Tamm
57'
Justas Lasickas
Jorge Fernando dos Santos Silva
57'
65'
Venuste Ghislain Baboula
66'
Matic Ivansek
Matej Poplatnik
66'
Victor Ntino-Emo Gidado
Beno Selan
67'
Lan Stravs
Alejandro Blanco Sanchez
Charles Alves Moreir Thalisson
68'
Jurgen Celhaka
Peter Agba
68'
73'
76'
Rok Kopatin
Venuste Ghislain Baboula
Manuel Pedreno
Ahmet Muhamedbegovic
76'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng NK Olimpija Ljubljana vs NK Bravo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 7 | 5.8 | Phạt góc | 6.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 4 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 10.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 55.6% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
NK Olimpija Ljubljana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Bravo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 14
- 15
- 17
- 18
- 23
- 13
- 12
- 18
- 21
- 15
- 10
- 11
- 10
- 11
- 24
- 14
- 13
- 17
- 16
- 23
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Olimpija Ljubljana (36 Trận đấu) | NK Bravo (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 6 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 7 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

