Sự kiện chính
45'
Kristijan Tojcic
46'
Josip Spoljaric
Tom Kljun
46'
Aleks Pihler
Luka Bozickovic
Gal Kurez
Diogo Bezerra
60'
Sandi Nuhanovic
Edin Julardzija
60'
Jost Pisek
Aljaz Antolin
60'
74'
Dragan Brkic
Szabolcs Szalay
74'
Haris Kadric
Milan Klausz
Jaka Domijan
Amadej Marosa
74'
Borna Proleta
Dario Vizinger
87'
Matic Vrbanec
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 5 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 122 Tấn công 131
- 70 Tấn công nguy hiểm 70
- 5 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 11
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 12 Sút bóng 15
- 17 Phạm lỗi 10
- 0 Việt vị 2
- 4 Cứu thua 5
Dữ liệu đội bóng NK Mura 05 vs NK Nafta đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 14.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 42% | 43.9% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
NK Mura 05
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NK Nafta
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 9
- 7
- 9
- 17
- 18
- 15
- 18
- 10
- 15
- 32
- 27
- 7
- 13
- 16
- 13
- 22
- 16
- 18
- 16
- 20
- 18
- 13
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | NK Mura 05 (41 Trận đấu) | NK Nafta (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 1 | 1 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

