Sự kiện chính
9'
28'
Nino Milic
41'
46'
Gal Kranjcic
Luka Baruca
46'
Rene Hrvatin
Nino Milic
Josip Ilicic
Bartug Elmaz
65'
66'
Nick Perc
Luka Dovzan Karahodzic
66'
Edvin Krupic
Lovro Grajfoner
Luka Krajnc
Andre Sousa
70'
76'
Nikola Buric
Gyorgy Komaromi
El Arbi Hillel Soudani
90'
Nejc Viher
Ziga Repas
90'
90'
Matej Tadic
Marcel Lorber
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 5 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 156 Tấn công 95
- 111 Tấn công nguy hiểm 67
- 10 Sút cầu môn 2
- 12 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 22 Sút bóng 10
- 13 Phạm lỗi 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 9
Dữ liệu đội bóng Maribor vs Domzale đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 4 | Phạt góc | 7.5 | 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 10.6 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 50.5% | TL kiểm soát bóng | 43% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 44.1% |
Maribor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Domzale
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 20
- 9
- 17
- 21
- 9
- 17
- 17
- 9
- 25
- 25
- 16
- 12
- 13
- 13
- 6
- 20
- 20
- 6
- 10
- 18
- 33
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maribor (36 Trận đấu) | Domzale (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 5 | 8 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

