Sự kiện chính
7'
28'
Evangelos Pavlidis
35'
57'
Andreas Schjelderup
Zeki Amdouni
Alejandro Orellana Gomez
63'
Tiago Araujo Brito
Alejandro Orellana Gomez
64'
Yanis Begraoui
66'
Alejandro Marques
Andre Lacximicant
71'
Rafik Guitane
Yanis Begraoui
72'
74'
Florentino Ibrain Morris Luis
78'
79'
Leandro Barreiro Martins
Muhammed Kerem Akturkoglu
79'
Andrea Belotti
Evangelos Pavlidis
Goncalo Costa
Pedro Alvaro
82'
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 2 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 105 Tấn công 110
- 21 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 10 Sút bóng 10
- 15 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 3
- 38 Đánh đầu 34
- 1 Cứu thua 1
- 19 Tắc bóng thành công 22
- 7 Challenge 15
- 20 Chuyền dài 30
- 1 Kiến tạo 2
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 19 Tắc bóng 22
- 8 Beat 5
- 21 Quả ném biên 15
- 446 Chuyền bóng 483
- 76% TL chuyền bóng thành công 80%
- 16 20
Dữ liệu đội bóng Estoril vs Benfica đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 4.3 | 1.5 | Ghi bàn | 3.4 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 9 | 3.4 | Phạt góc | 7.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 10 | 15.3 | Phạm lỗi | 11.4 |
Estoril
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Benfica
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 23
- 23
- 11
- 10
- 16
- 11
- 11
- 14
- 23
- 23
- 13
- 9
- 13
- 15
- 16
- 18
- 11
- 9
- 22
- 18
- 22
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estoril (65 Trận đấu) | Benfica (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 19 | 14 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 5 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 1 | 3 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

