Sự kiện chính
13'
Andreas Makris
28'
Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
44'
Enzo Cabrera
44'
59'
Kypros Neofytou
78'
(Reason:Goal Disallowed)
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 11 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 2
- 107 Tấn công 85
- 70 Tấn công nguy hiểm 24
- 6 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Phạt góc (HT) 0
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 15 Sút bóng 4
- 6 Phạm lỗi 14
- 17 Đá phạt trực tiếp 7
- 0 Việt vị 3
- 2 Cứu thua 7
Dữ liệu đội bóng AEK Larnaca vs AEL Limassol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 7.8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.3 | Phạt góc | 6.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
AEK Larnaca
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AEL Limassol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 9
- 8
- 17
- 14
- 17
- 20
- 11
- 16
- 13
- 22
- 29
- 23
- 17
- 10
- 8
- 16
- 25
- 16
- 10
- 13
- 10
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AEK Larnaca (36 Trận đấu) | AEL Limassol (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 5 | 8 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

