Sự kiện chính
38'
Christian Kuhlwetter(Reason:No penalty confirmed)
Denis Huseinbasic
Dejan Ljubicic
46'
59'
Imad Rondic
Damion Downs
61'
Linton Maina
Florian Kainz
61'
64'
Florian Ballas
68'
Anssi Suhonen
Sebastian Ernst
68'
Christian Viet
Frederic Ananou
75'
78'
Dejan Galjen
Eric Hottmann
Mark Uth
Luca Waldschmidt
78'
90'
Jonas Bauer
Noah Ganaus
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 8 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 130 Tấn công 89
- 90 Tấn công nguy hiểm 15
- 5 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 22 Sút bóng 5
- 9 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 2
- 45 Đánh đầu 53
- 3 Cứu thua 4
- 16 Tắc bóng thành công 21
- 3 Challenge 8
- 23 Chuyền dài 32
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng 21
- 6 Beat 2
- 27 Quả ném biên 12
- 560 Chuyền bóng 276
- 85% TL chuyền bóng thành công 70%
- 28 21
Dữ liệu đội bóng FC Koln vs Jahn Regensburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 15.9 |
FC Koln
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jahn Regensburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 9
- 18
- 22
- 14
- 15
- 22
- 9
- 7
- 27
- 22
- 16
- 13
- 11
- 12
- 16
- 21
- 16
- 16
- 8
- 13
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Koln (31 Trận đấu) | Jahn Regensburg (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 6 | 11 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

