Sự kiện chính
Max Gruger
6'
29'
Paul Seguin
36'
Mehmet Can Aydin
45'
45'
Adrian Tobias Gantenbein
Paul Seguin
46'
55'
60'
Marcus Mathisen
62'
Falko Michel
Silas Gnaka
Adrian Tobias Gantenbein
64'
65'
Pape Meissa Ba
Max Gruger
65'
Ilyes Hamache
Tobias Mohr
65'
69'
74'
76'
Bryan Silva Teixeira
Livan Burcu
76'
Samuel Loric
Philipp Hercher
76'
Xavier Amaechi
Baris Atik
Janik Bachmann
Kenan Karaman
80'
80'
Tobias Muller
Daniel Heber
Tomas Kalas
Mehmet Can Aydin
88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 5 Phạt góc 6
- 4 Thẻ vàng 1
- 93 Tấn công 61
- 38 Tấn công nguy hiểm 27
- 9 Sút cầu môn 11
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 18 Sút bóng 18
- 9 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 2
- 24 Đánh đầu 12
- 6 Cứu thua 7
- 13 Tắc bóng thành công 15
- 5 Challenge 7
- 34 Chuyền dài 30
- 2 Kiến tạo 5
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Tắc bóng 14
- 6 Beat 9
- 16 Quả ném biên 14
- 485 Chuyền bóng 339
- 86% TL chuyền bóng thành công 80%
- 9 9
Dữ liệu đội bóng Schalke 04 vs Magdeburg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8.5 | Phạm lỗi | 10.5 | 9.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
Schalke 04
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Magdeburg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 12
- 16
- 22
- 13
- 6
- 17
- 26
- 11
- 12
- 22
- 16
- 19
- 18
- 8
- 15
- 23
- 16
- 4
- 16
- 26
- 15
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Schalke 04 (53 Trận đấu) | Magdeburg (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 3 | 8 |

