Sự kiện chính
Robin Ziegele
37'
Christian Kuhlwetter
45'
46'
Fabian Reese
Smail Prevljak
60'
Florian Niederlechner
Marten Winkler
60'
Kevin Sessa
Pascal Klemens
Noah Ganaus
Eric Hottmann
68'
Elias Huth
Sargis Adamyan
68'
73'
Michal Karbownik
Mickael Cuisance
85'
Luca Schuler
Derry Scherhant
Christian Viet
Christian Kuhlwetter
88'
90'
Leopold Wurm
Louis Breunig
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 12
- 1 Thẻ vàng 0
- 92 Tấn công 86
- 46 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 11 Sút bóng 13
- 16 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 0
- 31 Đánh đầu 27
- 3 Cứu thua 1
- 24 Tắc bóng thành công 14
- 17 Challenge 10
- 22 Chuyền dài 37
- 3 Sút trúng cột dọc 5
- 24 Tắc bóng 14
- 6 Beat 17
- 34 Quả ném biên 23
- 229 Chuyền bóng 394
- 58% TL chuyền bóng thành công 81%
- 15 14
Dữ liệu đội bóng Jahn Regensburg vs Hertha Berlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 16 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 4.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 8.5 | 13.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
Jahn Regensburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hertha Berlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 8
- 21
- 14
- 8
- 23
- 14
- 20
- 21
- 17
- 18
- 13
- 9
- 16
- 9
- 18
- 23
- 11
- 21
- 8
- 14
- 31
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jahn Regensburg (21 Trận đấu) | Hertha Berlin (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 6 | 4 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

