Sự kiện chính
15'
39'
Bartlomiej Wdowik
42'
Marcel Halstenberg
46'
Rabbi Matondo
Bartlomiej Wdowik
53'
Sebastian Schonlau
Dennis Hadzikadunic
66'
Ludovit Reis
Marco Richter
66'
Jonas Meffert
70'
75'
Lars Gindorf
Havard Nielsen
Otto Stange
Ransford Yeboah Konigsdorffer
75'
79'
84'
Lukasz Poreba
Adam Karabec
85'
Adedire Mebude
Emir Sahiti
85'
Ludovit Reis
86'
88'
Max Christiansen
Enzo Leopold
88'
Monju Momuluh
Jannik Rochelt
Adedire Mebude
90'
Daniel Elfadli
90'
90'
Andreas Voglsammer
Nicolo Tresoldi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 67% TL kiểm soát bóng 33%
- 6 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 104 Tấn công 71
- 56 Tấn công nguy hiểm 43
- 4 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 9
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 19 Sút bóng 16
- 11 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 5
- 27 Đánh đầu 35
- 2 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 15
- 7 Challenge 7
- 19 Chuyền dài 24
- 1 Kiến tạo 1
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 15
- 9 Beat 8
- 14 Quả ném biên 21
- 562 Chuyền bóng 270
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 16 15
Dữ liệu đội bóng Hamburger SV vs Hannover 96 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 5.3 | Phạt góc | 7 | 4.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.5 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.7 |
Hamburger SV
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hannover 96
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 10
- 13
- 10
- 9
- 14
- 16
- 15
- 12
- 19
- 28
- 28
- 4
- 14
- 9
- 19
- 21
- 17
- 24
- 24
- 24
- 7
- 14
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hamburger SV (53 Trận đấu) | Hannover 96 (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 6 | 5 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 1 | 4 |
Cập nhật
03/02/2025 07:46

