Sự kiện chính
1'
13'
30'
Rayan Philippe
34'
41'
Denis Huseinbasic
Florian Kainz
44'
Timo Hubers
46'
Leart Paqarada
Johan Gomez
60'
Sanoussy Ba
Marvin Rittmuller
62'
Levente Szabo
Sebastian Polter
62'
69'
Linton Maina
Denis Huseinbasic
Fabio Kaufmann
Johan Gomez
74'
Christian Conteh
Robert Ivanov
74'
Sven Kohler
79'
Sanoussy Ba
81'
Julian Baas
Ermin Bicakcic
82'
89'
Oliver Schmitt
Damion Downs
89'
Jan Thielmann
Jusuf Gazibegovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 10 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 102 Tấn công 81
- 47 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 14 Sút bóng 14
- 11 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 2
- 30 Đánh đầu 24
- 4 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 16
- 15 Challenge 10
- 31 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 1
- 1 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 11 Tắc bóng 16
- 7 Beat 8
- 23 Quả ném biên 19
- 470 Chuyền bóng 368
- 82% TL chuyền bóng thành công 76%
- 17 10
Dữ liệu đội bóng E. Braunschweig vs FC Koln đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 17.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 3 | Phạt góc | 6.7 | 4.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 15 | 13.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
E. Braunschweig
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Koln
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 16
- 13
- 26
- 20
- 12
- 16
- 16
- 9
- 17
- 23
- 14
- 14
- 12
- 17
- 12
- 14
- 16
- 19
- 18
- 12
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | E. Braunschweig (53 Trận đấu) | FC Koln (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 15 | 1 | 1 |
Cập nhật
02/02/2025 08:08

