Sự kiện chính
4'
23'
28'
Andreas Ludwig
36'
Niklas Kolbe
37'
46'
Philipp Maier
Andreas Ludwig
Leon Robinson
47'
56'
Maurice Krattenmacher
60'
Lucas Roser
Semir Telalovic
61'
Oliver Batista Meier
Lennart Stoll
Aremu Afeez
Leon Robinson
63'
Erik Wekesser
Florian Kleinhansl
63'
78'
Max Brandt
Luka Hyrylainen
Ragnar Ache
Daisuke Yokota
79'
79'
Jonathan Meier
Maurice Krattenmacher
Richmond Tachie
Daniel Hanslik
89'
Tobias Raschl
Marlon Ritter
90'
Erik Wekesser
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 7 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 94 Tấn công 85
- 49 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút cầu môn 7
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 3
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 22 Sút bóng 15
- 14 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 23 Đánh đầu 17
- 6 Cứu thua 6
- 19 Tắc bóng thành công 18
- 5 Challenge 2
- 28 Chuyền dài 16
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 19 Tắc bóng 16
- 14 Beat 11
- 13 Quả ném biên 29
- 401 Chuyền bóng 379
- 82% TL chuyền bóng thành công 75%
- 11 9
Dữ liệu đội bóng Kaiserslautern vs SSV Ulm 1846 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 7 | Phạt góc | 3.3 | 5.6 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 13.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 11.1 |
Kaiserslautern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SSV Ulm 1846
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 9
- 11
- 28
- 20
- 17
- 22
- 15
- 9
- 18
- 22
- 13
- 14
- 6
- 11
- 22
- 7
- 11
- 11
- 22
- 14
- 22
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kaiserslautern (51 Trận đấu) | SSV Ulm 1846 (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 0 | 2 |
Cập nhật
19/01/2025 07:02

